Mã TV | Thành viên | Trình điểm | Địa chỉ |
---|---|---|---|
1 | Ngoc123 | 2.4 | Khác |
35 | Ngọc Hiệp | 2.5 | Nghệ An |
36 | Kỳ Đầu Máy | 3 | Nghệ An |
1084 | Tuấn Hưng | 0 | Nghệ An |
1085 | Hoanghiepnguyen | 0 | Nghệ An |
1086 | Tuân Lê | 0 | Nghệ An |
1087 | Trương Cường | 2.3 | Nghệ An |
1088 | Phúc Tý | 2.8 | Thanh Hóa |
1089 | Dũng_Land | 2.3 | Nghệ An |
1090 | baolinhnhi | 0 | Nghệ An |
1091 | Không | 0 | Nghệ An |
1092 | Bùi Nhung | 0 | Nghệ An |
1093 | Đức anh | 2.5 | Nghệ An |
1094 | Tiến Hưng | 2.1 | Nghệ An |
1095 | Thái | 0 | Nghệ An |
1096 | Quân Nhã | 0 | Nghệ An |
1097 | Rambo | 0 | Nghệ An |
1098 | Phan anh | 2.2 | Nghệ An |
1099 | Tài 6F | 2.1 | Nghệ An |
1100 | Hùng Hình Ảnh | 2 | Nghệ An |